Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người khuyết tật" (1)
người khuyết tật

Tiếng Anh
Danh từpeople with disabilities
khách bị khuyết tật ở chân
People with disabilities
Từ liên quan "người khuyết tật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "người khuyết tật" (1)
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
People with disabilities need support.
